Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
geyser





geyser


geyser

A geyser is a natural hot spring that occasionally sprays water and steam above the ground.

['gaizə]
danh từ
(địa lý,địa chất) mạch nước phun
thùng đun nước nóng (bằng điện, bằng hơi)


/'gaizə/

danh từ
(địa lý,ddịa chất) mạch nước phun
thùng đun nước nóng (bằng điện, bằng hơi)

Related search result for "geyser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.