Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
foreseeing




foreseeing
[fɔ:'si:iη]
tính từ
nhìn xa thấy trước; lo xa


/fɔ:'si:iɳ/

tính từ
nhìn xa thấy trước; lo xa

Related search result for "foreseeing"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.