Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
forsaking




forsaking
[fə'seikiη]
danh từ
sự bỏ rơi
sự từ bỏ, sự bỏ


/fə'seikiɳ/

danh từ
sự bỏ rơi
sự từ bỏ, sự b

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "forsaking"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.