Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
fan-tail




fan-tail
['fænteil]
danh từ
đuôi hình quạt
chim bồ câu đuôi quạt


/'fænteil/

danh từ
đuôi hình quạt
chim bồ câu đuôi quạt

Related search result for "fan-tail"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.