Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quẫy


[quẫy]
Waggle violently, wriggle violently (one's tail) (nói về cá).
Struggle, frisk.
whisk, swish
quẫy đuôi
lash/swish/whisk the tail



Waggle violently, wriggle violently (one's tail) (nói về cá)
Struggle, frisk


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.