Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dynamical




dynamical
[dai'næmikəl]
tính từ
(như) dynamic
(triết học) (thuộc) thuyết động học


/dai'næmikəl/

tính từ
(như) dynamic
(triết học) (thuộc) thuyết động học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dynamical"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.