Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
double-barrelled




double-barrelled
['dʌbl,bærəld]
tính từ
(nói về súng) có hai nòng
a double-barrelled rifle
khẩu súng trường hai nòng
(nói về tên họ) có hai phần nối nhau bằng một gạch nối (Day-Lewis chẳng hạn)


/'dʌbl,bærəld/

tính từ
hai nòng (súng)
hai ý, hai nghĩa, hai mặt (lời khen...); kép (tên)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "double-barrelled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.