Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
hai lòng



adj
double-barrelled (gun) double-face
ăn ở hai lòng to be double-faced in one's behaviour

[hai lòng]
double-dealing; double-faced; two-faced
Ăn ở hai lòng
To be double-faced in one's behaviour



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.