Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dor




dor
[dɔ:]
Cách viết khác:
dor-beetle
['dɔ:,bi:tl]
dor-fly
['dɔ:flai]
danh từ
con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dor-bug)


/dɔ:/ (dor-beetle) /'dɔ:,bi:tl/ (dor-fly) /'dɔ:flai/
beetle) /'dɔ:,bi:tl/ (dor-fly) /'dɔ:flai/

danh từ
con bọ hung ((từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (cũng) dor-bug)

Related search result for "dor"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.