Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adorn




adorn
[ə'dɔ:n]
ngoại động từ
tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
to adorn oneself with jewels
trang điểm bằng châu ngọc
to adorn a room with flowers
trang trí căn buồng bằng hoa


/ə'dɔ:n/

ngoại động từ
tô điểm, trang điểm; trang trí, trang hoàng
to adorn oneself with jewels trang điểm bằng châu ngọc
to adorn a room with flowers trang trí căn buồng bằng hoa

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "adorn"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.