Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
adorability




adorability
[ə,dɔ:rə'biliti]
Cách viết khác:
adorableness
[ə'dɔ:rəblnis]
danh từ
tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính đáng quý mến
(thơ ca) tính đáng tôn sùng, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn thờ


/ə,dɔ:rə'biliti/ (adorableness) /ə'dɔ:rəblnis/

danh từ
tính đáng yêu, tính đáng quý mến, tính đáng yêu, tính đáng quý mến
(thơ ca) tính đáng tôn sùng, tính đáng sùng bái, tính đáng tôn thờ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.