Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
disbelief




disbelief
[,disbi'li:f]
danh từ
sự hoài nghi


/'disbi'li:f/

danh từ
sự không tin

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "disbelief"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.