Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dimwit




dimwit
['dimwit]
danh từ
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) người ngu đần, người tối dạ

[dimwit]
saying && slang
one who is slow to respond or catch on
I felt like a dimwit when I couldn't remember her name.


/'dimwit/

danh từ, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục)
người ngu đần, người tối dạ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "dimwit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.