Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
nitwit




nitwit
['nitwit]
danh từ
người ngu đần

[nitwit]
saying && slang
fool, dumbbell, hairbrain, half-there
When he's drunk he acts like a nitwit - like he has no sense!


/'nitwit/

danh từ
người ngu đần

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "nitwit"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.