Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
desecration




desecration
[,desi'krei∫n]
danh từ
sự báng bổ; sự mạo phạm


/,desi'kreiʃn/

danh từ
sự mạo phạm (thánh vật), sự báng bổ (thần thánh), sự xúc phạm (thần thánh)
sự dâng cho tà ma quỷ dữ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "desecration"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.