Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
deck-hand




deck-hand
['dekhænd]
danh từ
thủy thủ làm việc trên boong tàu


/'dekhænd/

danh từ
người lau quét boong tàu

Related search result for "deck-hand"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.