Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhúng tay


[nhúng tay]
Have a hand in, bear a hand in.
interfere, intervene, step in
nhúng tay vào
put hand into, interfere



Have a hand in, bear a hand in


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.