Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decimation




decimation
[,desi'mei∫n]
danh từ
sự lấy ra một phần mười
sự sát hại nhiều, sự giết hại nhiều, sự tiêu dùng nhiều


/,desi'meiʃn/

danh từ
sự lấy ra một phần mười
sự sát hại nhiều, sự giết hại nhiều, sự tiêu dùng nhiều

Related search result for "decimation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.