Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
decantation




decantation
[,di:kæn'tei∫n]
danh từ
sự gạn, sự chắt


/,di:kæn'teiʃn/

danh từ
sự gạn, sự chắt

Related search result for "decantation"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.