Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
dasher


/'dæʃə/

danh từ

người ăn diện, người chịu diện

người hay loè, người hay phô trương

que đánh sữa (để lấy bơ)

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái chắn bùn (ô tô)


Related search result for "dasher"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.