Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
credit account




danh từ
tài khoản tín dụng



credit+account
['kredit,ə'kaunt]
danh từ
tài khoản để tại cửa hiệu, cửa hàng.. cho phép người nào đó trả tiền mua chịu hàng vào những khoảng thời gian cố định (hàng tháng chẳng hạn) thay vì phải trả ngay; tài khoản tín dụng (cũng) charge account


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "credit account"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.