Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ngân khoản



noun
credit

[ngân khoản]
appropriation; fund
Cấp một ngân khoản
To allocate an appropriation
Dành một ngân khoản cho phong trào xoá nạn mù chữ
To earmark a fund for the illiteracy eradication movement
Sự phân bổ ngân khoản
Allotment of appropriations



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.