Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
considerably




considerably
[kən'sidərəbli]
phó từ
đáng kể, lớn lao, nhiều
it's considerably colder this morning
sáng nay rét hơn nhiều


/kən'sidərəbli/

phó từ
đáng kể, lớn lao, nhiều
it's considerably colder this morning sáng nay rét hơn nhiều

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "considerably"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.