Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
connote




connote
[kə'nout]
Cách viết khác:
connotate
['kɔnouteit]
ngoại động từ
bao hàm
the word "tropics" connotes heat
từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
(thông tục) có nghĩa là


/kɔ'nout/ (connotate) /'kɔnouteit/

ngoại động từ
bao hàm
the word "tropics" connote heat từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
(thông tục) có nghĩa là

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "connote"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.