Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
predicate




predicate
['predikət]
danh từ
(ngôn ngữ học) vị ngữ
(triết học) điều đã được xác nhận, điều khẳng định
tính chất, thuộc tính
ngoại động từ
xác nhận, khẳng định
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (+ upon) dựa vào, căn cứ vào



(logic học) vị từ
induction p. vị từ quy nạp
numerical p. vị từ số
partial p. vị từ bộ phận

/'predikit/

danh từ
(ngôn ngữ học) vị ngữ
(triết học) điều đã được xác nhận, điều đã được khẳng định
tính chất, thuộc tính

ngoại động từ
xác nhận, khẳng định
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ( upon) dựa vào, căn cứ vào

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "predicate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.