Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
connotate




connotate
Xem connote


/kɔ'nout/ (connotate) /'kɔnouteit/

ngoại động từ
bao hàm
the word "tropics" connote heat từ "vùng nhiệt đới" bao hàm nghĩa nóng bức
(thông tục) có nghĩa là

Related search result for "connotate"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.