Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
coniform




coniform
['kounifɔ:m]
tính từ
hình nón


/'koumifɔ:m/

tính từ
hình nón

Related search result for "coniform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.