Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cuneiform




cuneiform
['kju:niifɔ:m]
Cách viết khác:
cuneate
['kju:niit]
tính từ
hình nêm
danh từ
chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba-tư xưa)


/'kju:niifɔ:m/ (cuneate) /'kju:niit/

tính từ
hình nêm

danh từ
chữ hình nêm (ví dụ chữ Ba-tư xưa)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "cuneiform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.