Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
cominform




cominform
['kɔminfɔ:m]
danh từ
Cục thông tin của Quốc tế cộng sản (1947 - 1956)


/'kɔminfɔ:m/

danh từ
cục thông tin cộng sản quốc tế (1947 1956)

Related search result for "cominform"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.