Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
brogue




brogue
[broug]
danh từ
giày của người chuyên đi núi
giọng địa phương Ai-len


/broug/

danh từ
giày vò (bằng da không thuộc để đi núi...)

danh từ
giọng địa phương Ai-len

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "brogue"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.