Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
clodhopper




clodhopper
['klɔd,hɔpə]
danh từ
người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)


/'klɔd,hɔpə/

danh từ
người quê mùa cục mịch, người thô kệch ((cũng) clod)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.