Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
booby-trap




booby-trap
['bu:bitræp]
động từ
đặt bẫy treo
(quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn


/'bu:bitræp/

động từ
đặt bẫy treo
(quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn

Related search result for "booby-trap"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.