Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
banter




banter
['bæntə]
danh từ
sự nói đùa, sự giễu cợt
động từ
nói đùa, giễu cợt


/'bæntə/

danh từ
sự nói đùa, sự giễu cợt
những nhân vật vui tính

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "banter"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.