Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
august





august
[ɔ:'gʌst]
tính từ
uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong
đáng kính trọng


/'ɔ:gəst - ɔ:'gʌst/
ɔ:'gʌst/

danh từ
tháng tám

tính từ
uy nghi, oai nghiêm, oai vệ, oai phong
đáng kính trọng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "august"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.