Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
apex



/'eipeks/

danh từ, số nhiều apexes, apices

đỉnh ngọc, chỏm

    the apex of a triangle đỉnh của một tam giác

(thiên văn học) điểm apec


▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "apex"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.