Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
alkali




alkali
['ælkəlai]
danh từ
(hoá học) chất kiềm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
(thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
(định ngữ) có chất kiềm
alkali earth
đất kiềm


/'ælkəlai/

danh từ
(hoá học) chất kiềm
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đất muối
(thương nghiệp) xút bồ tạt, chất kiềm
(định ngữ) có chất kiềm
alkali earth đất kiềm

Related search result for "alkali"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.