Chuyển bộ gõ

History Search

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
y





y
[wai]
danh từ, số nhiều Ys, Y's
mẫu tự thứ hai mươi lăm trong bảng mẫu tự tiếng Anh
(toán học) ẩn số y
vật hình Y
Y chromosome
nhiễm sắc thể Y
Y-fronts
quần chẽn của đàn ông
viết tắt
đồng Yên (Yen) của Nhật Bản


/wai/

danh từ, số nhiều Ys, Y's
y
(toán học) ẩn số y
vật hình Y

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "y"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.