Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
aberrancy




aberrancy
[æ'berənsi]
Cách viết khác:
aberrance
[æ'berəns]
như aberrance


/æ'berəns/ (aberrancy) /æ'berənsi/

danh từ
sự lầm lạc
(sinh vật học) sự khác thường

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "aberrancy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.