Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
waken




waken
['weikən]
ngoại động từ
đánh thức, làm cho thức, làm cho tỉnh dậy, làm cho thức giấc
gợi lại (kỷ niệm)
nội động từ
thức dậy, tỉnh dậy, thức giấc
to waken from sleep
tỉnh dậy, thức giấc


/'weikən/

ngoại động từ
đánh thức
gợi lại (kỷ niệm)

nội động từ
thức dậy, tỉnh dậy
to waken from sleep tỉnh dậy, thức giấc

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "waken"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.