Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unequalled




unequalled
[ʌn'i:kwəld]
tính từ
không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song, hơn tất cả những người khác
unequalled in heroism
anh hùng không ai sánh kịp


/'ʌn'i:kwəld/

tính từ
không ai bằng, không ai sánh kịp; vô địch, vô song
unequalled in heroism anh hùng không ai sánh kịp

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "unequalled"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.