Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unparalleled




tính từ
vô song, không thể sánh kịp, không gì bằng
chưa hề có, chưa từng có



unparalleled
[ʌn'pærəleld]
tính từ
vô song, không thể sánh kịp, không gì bằng
chưa hề có, chưa từng có, tuyệt vời
event that is unparalleled in history
sự kiện chưa từng có trong lịch sử



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.