Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Hàn (English Korean Dictionary)
sweep



sweep
vt, 청소하다, 털다(away, off, up), 일소하다(away), 흘려보내다, 둘러 보다, ...을 스칠듯 지나가다, 살짝 어루만지다, (악기를)타다 sweep vi, 청소하다, 홱 지나가다, 엄습하다, 옷자락을 끌며 걷다, 멀리 바라다보다, 멀리 뻐치다 sweep n, 청소, 일소불어제침, 한 번 휘두르기, 밀어 닥침, (물, 바람, 따위의) 맹렬한 흐름, 만곡, 뻐침, 범위, 먼지, 굴뚝(도로) 청소부, 길고 큰 노, (두레박틀의) 장대

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "sweep"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.