Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
bương



noun
Big-size bamboo
cột bương a bamboo pillar
Bamboo tube
verb & adj
(To be) done for
mái lợp không cẩn thận, chỉ một cơn gió là bương this botch of a roof will be done for in only one sweep of the wind

[bương]
danh từ
Big-size bamboo
cột bương
a bamboo pillar
Bamboo tube
A species of huge bamboo
động từ & tính từ
(To be) done for
mái lợp không cẩn thận, chỉ một cơn gió là bương
this botch of a roof will be done for in only one sweep of the wind
(thân mật) spoiled, spoilt; gone bad
thi bương rồi
fail in one's examination



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.