Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pupilarity




pupilarity
[,pju:pi'lərəti]
Cách viết khác:
pupillarity
[,pju:pi'lərəti]
danh từ
(pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên


/,pju:pi'læriti/ (pupillarity) /,pju:pi'læriti/

danh từ
(pháp lý) thời kỳ được giám hộ; thời kỳ vị thành niên

Related search result for "pupilarity"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.