Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
penitent




penitent
['penitənt]
tính từ
ăn năn, hối lỗi; sám hối
a penitent sinner
một người phạm tội ăn năn hối lỗi
danh từ
người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối


/'penitənt/

tính từ
ăn năn, hối lỗi; sám hối

danh từ
người ăn năn, người hối lỗi; người biết sám hối

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "penitent"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.