Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
toughie


noun
1. an aggressive and violent young criminal
Syn:
hood, hoodlum, goon, punk, thug,
tough, strong-armer
Derivationally related forms:
strong-arm (for: strong-armer)
Hypernyms:
criminal, felon, crook, outlaw, malefactor
Hyponyms:
bully
2. a particularly difficult or baffling question or problem
Syn:
poser, stumper, sticker
Derivationally related forms:
stump (for: stumper), pose (for: poser)
Hypernyms:
problem


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.