Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
kneeling



noun
supporting yourself on your knees
Syn:
kneel
Derivationally related forms:
kneel, kneel (for: kneel)
Hypernyms:
motion, movement, move, motility


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.