Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
horseback


I - noun
1. the back of a horse (Freq. 2)
Hypernyms:
body part
Part Holonyms:
horse, Equus caballus
2. a narrow ridge of hills
Syn:
hogback
Hypernyms:
ridge, ridgeline

II - adverb
on the back of a horse
- he rode horseback to town
- managed to escape ahorse
- policeman patrolled the streets ahorseback
Syn:
ahorse, ahorseback

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "horseback"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.