Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
germinal


adjective
containing seeds of later development (Freq. 1)
- seminal ideas of one discipline can influence the growth of another
Syn:
originative, seminal
Similar to:
original
Derivationally related forms:
originate (for: originative), germ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.