Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
seminal


adjective
1. pertaining to or containing or consisting of semen
- seminal fluid
Pertains to noun:
semen
2. containing seeds of later development
- seminal ideas of one discipline can influence the growth of another
Syn:
germinal, originative
Similar to:
original
Derivationally related forms:
originate (for: originative), germ (for: germinal)

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "seminal"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.